Giới thiệu chi tiết máy trượt ống WILLEX POWER DZW-51BJ-A:
Công suất Skiving mạnh mẽ: Với công suất Skiving lên tới 2 inch (khoảng 51 mm), nó có thể xử lý nhiều loại kích cỡ ống và phù hợp để trượt các ống có đường kính lớn hơn. Điều này đáp ứng nhu cầu xử lý của các ngành công nghiệp khác nhau đối với các ống có đường kính khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng rộng rãi trong việc lắp đặt và bảo trì ống trong các hệ thống thủy lực và khí nén.
Xoay hai chiều: Máy có tính năng xoay hai chiều, cho phép xoay theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ một cách linh hoạt để bóc vỏ, tùy thuộc vào vật liệu, cấu trúc ống và các yêu cầu trượt cụ thể. Thiết kế này cải thiện hiệu quả và chất lượng trượt tuyết. Ví dụ, đối với các ống có kết cấu bề mặt bất thường hoặc cấu trúc phức tạp, việc xoay hai chiều cho phép trượt tốt hơn, đảm bảo trượt đồng đều và chính xác.
Hỗ trợ khí nén tùy chọn: Có sẵn thiết bị hỗ trợ khí nén tùy chọn, cho phép người dùng định cấu hình máy để đáp ứng các yêu cầu công việc cụ thể. Thiết bị hỗ trợ bằng khí nén cung cấp thêm năng lượng trong quá trình trượt, giúp thao tác trượt dễ dàng hơn và tiết kiệm nhân công hơn. Điều này đặc biệt đúng khi làm việc với vỏ bọc ống cứng hoặc dày. Hỗ trợ bằng khí nén giúp giảm khối lượng công việc của người vận hành một cách hiệu quả đồng thời cải thiện độ chính xác và độ ổn định khi trượt.
Chứng nhận CE: Máy này đã được Liên minh Châu Âu (EU) chứng nhận về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường. Chứng nhận này đảm bảo rằng máy đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định về thiết kế, sản xuất và hiệu suất, giúp máy được thị trường toàn cầu chấp nhận và tin cậy hơn. Người dùng có thể yên tâm sử dụng, đặc biệt khi xuất khẩu sang EU hoặc trong các ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn sản phẩm.
Được trang bị giá đỡ dụng cụ: Giá đỡ dụng cụ giúp lưu trữ và tiếp cận thuận tiện cho nhiều dụng cụ bào khác nhau, chẳng hạn như các loại dao bào khác nhau. Giá đỡ dụng cụ giúp duy trì khu vực làm việc sạch sẽ và ngăn nắp, cải thiện hiệu quả công việc và giảm nguy cơ mất dụng cụ, cho phép người vận hành dễ dàng thay đổi dụng cụ hơn trong quá trình sử dụng để đáp ứng các nhu cầu trượt khác nhau.
| DỮ LIỆU KỸ THUẬT | |
| Dung tích ống, bên ngoài (inch) | 1/4-2 |
| Dung tích ống, bên trong (inch) | 3/4-2 |
| Tốc độ quay dụng cụ (r./min) | 100~1400 |
| Chiều dài trượt (mm) | 100 |
| Công suất động cơ (KW/HP) | 0,4KW (220V/380V 1 Pha/3 Pha) |
| Số lượng khuôn | 10sets |
| KÍCH THƯỚC(LxWxH) | |
| Máy (mm) | 560*550*1100 |
| Máy (inch) | 22*21.7*43.3 |
| Đóng gói (mm) | 580*575*1230 |
| Đóng gói (inch) | 22.8*22.6*48.4 |
| CÂN NẶNG | |
| Máy (kg) | 55 |
| Máy (lbs) | 121.3 |
| Đóng gói (kg) | 70 |
| Đóng gói (lbs) | 154.3 |
| SỰ MIÊU TẢ | Kích thước (inch) |
| TRỤC NGOÀI | 1/4 |
| 5/16 | |
| 3/8 | |
| 1/2 | |
| 5/8 | |
| 3/4 | |
| 1 | |
| 1 1/4 | |
| 1 1/2 | |
| 2 | |
| CÔNG CỤ NỘI BỘ | 3/4 |
| 1 | |
| 1 1/4 | |
| 1 1/2 | |
| 2 |





If you are interested in our products, you can choose to leave your information here, and we will be in touch with you shortly.